Sản phẩm SIHE
Nhựa do SIHE sản xuấtSIHE 188 Sanitary Ware & Artificial Stone Resin
Nhựa UPR orthophthalic SIHE 188 cho lớp gia cường sản phẩm vệ sinh acrylic, mặt bàn, chậu rửa và bề mặt nhà bếp/phòng tắm, với độ nhớt vừa, khả năng điền đầy và thấm ướt chất độn tốt.

Model SIHE 188
Bao bì nhựa SIHE 220 kg
Nhựa UPR orthophthalic SIHE 188 cho lớp gia cường sản phẩm vệ sinh acrylic, mặt bàn, chậu rửa và bề mặt nhà bếp/phòng tắm, với độ nhớt vừa, khả năng điền đầy và thấm ướt chất độn tốt.

Thành phẩm ứng dụng
Thành phẩm từ dòng nhựa này
Thành phẩm điển hình gồm bồn tắm, khay tắm, chậu rửa và chi tiết đá nhân tạo. Việc chọn nhựa cuối cùng phụ thuộc yêu cầu bề mặt, kết cấu laminate và chu kỳ sản xuất.
Ứng dụng điển hình
- Lớp gia cường mặt sau sản phẩm vệ sinh acrylic
- Mặt bàn và chậu rửa
- Bề mặt nhà bếp và phòng tắm bằng composite
Phù hợp quy trình
Bối cảnh quy trình phù hợp
Quy trình đề xuất
- Gia cường mặt sau sản phẩm acrylic
- Đúc mặt bàn và chậu rửa có chất độn
- Đúc bề mặt composite cho khu vực ẩm
Ưu tiên khi lựa chọn
- Định hướng cho các sản phẩm đúc thuộc nhóm thiết bị vệ sinh và đá nhân tạo.
- Phù hợp để đánh giá khi cần cân bằng bề mặt, khả năng thấm ướt chất độn và chu kỳ sản xuất.
- Có thể đánh giá phối màu và hệ đóng rắn theo quy trình thực tế sau khi thử nghiệm.
- Các trường đã xác minh hỗ trợ lựa chọn ban đầu; các trường còn thiếu được đánh dấu riêng. Chỉ tiêu cung ứng cuối cùng được xác nhận trong quá trình hỏi hàng hoặc xử lý đơn và bằng thử nghiệm tại dây chuyền.

Quy trình công nghệ
Quy trình sản xuất
Lớp gia cường phía sau sản phẩm vệ sinh thường dùng nhựa thấm ướt sợi thủy tinh có kiểm soát, sau đó đóng rắn, gia công mép và kiểm tra chất lượng.
- Chuẩn bị khuôn hoặc vỏ sản phẩm
- Phủ nhựa và vật liệu gia cường
- Đóng rắn có kiểm soát
- Tháo khuôn và gia công mép
- Kiểm tra bề mặt và chất lượng
Thông số kỹ thuật chính
- Ngoại quan
- Đang xác minh ngoại quan theo đúng model
- Độ nhớt điển hình
- 150-450 mPa.s
- Thời gian gel điển hình
- 10-18 min
- Hàm lượng không bay hơi
- Đang xác minh theo đúng model
- Chỉ số xúc biến
- Đang xác minh theo đúng model
- Phạm vi dữ liệu
- Tham chiếu điển hình đúng model
- Cơ sở thử nghiệm
- Phương pháp catalogue: 100 g nhựa, 1 mL chất xúc tiến cobalt, 1 mL MEKP tiêu chuẩn, 25 C
Độ nhớt 150-450 mPa.s; thời gian gel 10-18 phút; hàm lượng chất không bay hơi đang chờ xác minh theo đúng model. Thời gian gel trong catalogue được đo với 100 g nhựa, 1 mL chất xúc tiến cobalt và 1 mL MEKP tiêu chuẩn trong bể nước 25 °C. Trang 1688 hiện hành công bố 60% chất rắn, trong khi catalogue đúng model công bố 62-68%; vì vậy trường hàm lượng chất không bay hơi tạm chưa công bố do nguồn đúng model chưa thống nhất. Trị số axit, nhiệt độ đỉnh, độ cứng Barcol, độ bền kéo và độ bền uốn không được công bố trong nguồn đúng model hiện có. Các trường này đang chờ xác minh theo đúng model; SIHE không suy diễn từ model gần giống và chỉ công bố khi có nguồn hoặc kết quả thử kèm điều kiện áp dụng rõ ràng. Các giá trị là tham khảo điển hình, không phải tiêu chuẩn xuất xưởng. TDS có ngày phát hành cho đúng model và nguồn cung đã xác nhận được cung cấp qua trang Contact trong quá trình hỏi hàng hoặc xử lý đơn.
Phương pháp catalogue: 100 g nhựa, 1 mL chất xúc tiến cobalt, 1 mL MEKP tiêu chuẩn, 25 C
Yêu cầu tài liệu kỹ thuật hiện hành
Yêu cầu thông tin sản phẩm hoặc báo giá
Hãy cho SIHE biết ứng dụng, quy trình và sản lượng dự kiến của bạn.
